Từ vựng tiếng Trung
wān

Nghĩa tiếng Việt

(xem: uyển duyên 蜿蜒)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜿 là chữ hình thanh với bộ 虫 (trùng — sâu bọ, biểu nghĩa) + 宛 (uyển — biểu âm). Bộ trùng gợi chuyển động uốn lượn của sâu bọ, 宛 cho âm đọc. Dùng chủ yếu trong 蜿蜒 (uyển duyên — uốn khúc ngoằn ngoèo).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uyển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uyển": sâu bọ (虫) uốn lượn uyển chuyển — 蜿蜒 là hình ảnh con đường hoặc dòng sông ngoằn ngoèo.

Gương Hán-Việt

uyển trong 蜿蜒 (uyển duyên — ngoằn ngoèo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜿 (uyển) giúp đọc 蜿蜒 (ngoằn ngoèo, uốn khúc) — tính từ thường dùng tả cảnh thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 虫 biểu nghĩa loài bò sát, sâu bọ uốn lượn, 宛 biểu âm. Nghĩa gốc là bò, uốn lượn. Dùng chủ yếu trong 蜿蜒 (uyển duyên — ngoằn ngoèo, quanh co) miêu tả con đường, dòng sông, rắn bò. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路蜿蜒而上,景色壮观。Shānlù wānyán ér shàng, jǐngsè zhuàngguān. thanh 1

    Con đường núi ngoằn ngoèo đi lên, phong cảnh hùng vĩ.

  • 小河蜿蜒流过村庄。Xiǎohé wānyán liú guò cūnzhuāng. thanh 3

    Con suối nhỏ uốn khúc chảy qua làng.

  • 长城蜿蜒在山脊上绵延千里。Chángchéng wānyán zài shānjǐ shàng miányán qiān lǐ. thanh 2

    Vạn Lý Trường Thành uốn lượn trên sườn núi kéo dài ngàn dặm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm gần wǎn/wān, 婉 nghĩa uyển chuyển, dịu dàng

  • 宛 là thành phần biểu âm của 蜿

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.