Bỏ qua, tới nội dung chính

Trở ngại tiếng Trung là gì?

Hán Việt trở ngại =

阻碍zǔ'àiHSK 5

cản trở, trở ngại, ngăn cản

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 阻碍

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 阻碍

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết