miệtwà
cái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
Từ có chữ 袜
miệtmiè
tất (đi vào chân)
Từ có chữ 蔑
cật tre
(xem: miệt mông 蠛蠓)
铓
miếtpiē
liếc mắt qua
miếtbiē
con rùa
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.