kếtjié
kết, kết thúc; thắt, buộc (jié); chắc, kết trái (jiē)
Từ có chữ 结
kếtjú
quả quýt (桔子)
Từ có chữ 桔
kếtjì
búi tóc
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.