Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "kết"

结

kếtjié

kết, kết thúc; thắt, buộc (jié); chắc, kết trái (jiē)

HSK 3
桔

kếtjú

quả quýt (桔子)

HSK 5

Từ có chữ 桔

髻

kếtjì

búi tóc

Luyện viết các chữ âm "kết"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết