chấtzhì
thể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
Từ có chữ 质
định sẵn; phân biệt; ngựa cái
cái bàn sắt; cái thớt; cái đòn kê
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.