Nghĩa tiếng Việt
chuột đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼹 = 鼠 (Thử, biểu nghĩa: chuột) + 晏 (Yến, biểu âm). Chữ hình thanh — 鼠 chỉ đây là loài gặm nhấm, 晏 cho âm đọc.
Hán-Việt: yển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "yển": chuột (鼠) yên (晏) trong đất — chuột chũi sống âm thầm dưới đất, không muốn bị nhìn thấy.
Gương Hán-Việt
yến — ít dùng trong tiếng Việt; 鼹鼠 là từ chỉ con chuột chũi.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼹 giúp nhận ra 鼹鼠 (chuột chũi) — xuất hiện trong dụ ngôn cổ điển Trang Tử về giới hạn ham muốn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鼹 là chữ hình thanh: 鼠 (chuột) biểu nghĩa, 晏 biểu âm. Nghĩa là chuột chũi — loài gặm nhấm đào hang dưới đất. Không có hình ảnh etymology.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼹鼠在地下挖洞生活。
Chuột chũi sống dưới đất bằng cách đào hang.
- 《庄子》中提到鼹鼠不过一河。
Trang Tử đề cập chuột chũi chỉ uống một dòng sông — biết đủ là đủ.
- 鼹鼠的爪子非常适合挖土。
Móng vuốt của chuột chũi rất thích hợp để đào đất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.