Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chuột xạ (da rất quý)

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼩 = 鼠 (Thử, biểu nghĩa: chuột) + 句 (Câu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 鼠 chỉ đây là loài gặm nhấm; 句 cho âm đọc qú.

Hán-Việt: cú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cú": chuột (鼠) nhỏ bằng ngón tay, thân cong như dấu câu (句) — hình ảnh con chuột chù tí hon cuộn tròn trong lá.

Gương Hán-Việt

cú — ít dùng trong tiếng Việt; loài động vật này gọi là "chuột chù" hay "chuột xạ"

Mở khoá kiến thức

Biết 鼩 mở khoá tên loài động vật: 鼩鼱 (chuột chù nhỏ), 樹鼩 (chuột chù cây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼩 seal 1
Tiểu triện

鼩 là chữ hình thanh: 鼠 (thử, chuột) biểu nghĩa, 句 (câu) biểu âm. Theo Wiktionary, chữ chỉ loài chuột chù (shrew) — động vật ăn sâu bọ nhỏ có mõm nhọn. Tiểu triện xác nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼩鼱是世界上最小的哺乳動物之一。qú jīng shì shìjiè shàng zuì xiǎo de bǔrǔ dòngwù zhī yī. thanh 2

    Chuột chù nhỏ là một trong những động vật có vú nhỏ nhất thế giới.

  • 樹鼩生活在東南亞的熱帶雨林中。shù qú shēnghuó zài dōngnányà de rèdài yǔlín zhōng. thanh 4

    Chuột chù cây sống trong rừng nhiệt đới Đông Nam Á.

  • 鼩形似鼠,但非鼠類。qú xíngsì shǔ, dàn fēi shǔ lèi. thanh 2

    Chuột chù trông giống chuột nhưng không thuộc họ chuột.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng trong cụm 鼩鼱, cùng bộ 鼠 — dễ nhầm hai chữ với nhau

  • bộ thủ của 鼩, trông giống vì 鼩 chứa 鼠 — nhầm bộ thủ với toàn bộ chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.