Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

con cù tinh (một loài chuột xạ, sống ở trong rừng, da rất quý)

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼱 thuộc bộ 鼠 (thử — chuột). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng trong Wiktionary; chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": bộ 鼠 (thử — chuột) — con chuột chù "tinh" anh bé tí, tinh ranh nhất trong loài gặm nhấm.

Gương Hán-Việt

"tinh" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

鼱 thường gặp trong 鼩鼱; bộ 鼠 kết nối: 鼠 (thử — chuột), 鼩 (chuột chù nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼱 thuộc bộ 鼠 (thử — chuột). Theo Wiktionary, dùng trong tên ghép 鼩鼱 (chuột chù — shrew). Không có dữ liệu glyphOrigin có cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼩鼱是世界上最小的哺乳动物之一。qú jīng shì shìjiè shàng zuì xiǎo de bǔrǔ dòngwù zhī yī. thanh 2

    Chuột chù là một trong những loài động vật có vú nhỏ nhất thế giới.

  • 鼩鼱以昆虫为食,活动频繁。qú jīng yǐ kūnchóng wéi shí, huódòng pínfán. thanh 2

    Chuột chù ăn côn trùng và hoạt động liên tục.

  • 鼱字仅用于专业动物学名称。jīng zì jǐn yòng yú zhuānyè dòngwùxué míngchēng. thanh 1

    Chữ tinh chỉ dùng trong danh pháp động vật học chuyên ngành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鼠, cùng tạo thành tên 鼩鼱; 鼩+鼱 = chuột chù

  • cùng âm jīng, cùng HV "tinh"; 晶 = pha lê/tinh khiết, 鼱 = chuột chù

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.