Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

(xem: yển đình 蝘蜓)

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝘 là chữ hình thanh: 虫 (Trùng, biểu nghĩa — bò sát nhỏ, côn trùng) + 匽 (Yển, biểu âm). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|虫|匽|ls=psc|c1=s|t1=insect|c2=p}}. Chữ chỉ con tắc kè, thạch sùng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yển": 虫 (côn trùng/bò sát) + 匽 (nằm phục) — tắc kè 蝘 nằm phục 匽 trên tường, bất động chờ mồi.

Gương Hán-Việt

yển trong "thạch yển" (thạch sùng, tắc kè)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝘 (yển) giúp nhận ra tên loài bò sát trong văn bản tự nhiên học và y học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝘 seal 1
Tiểu triện

蝘 là chữ hình thanh gồm 虫 (bò sát, côn trùng — biểu nghĩa) và 匽 (biểu âm). Theo Wiktionary, nghĩa: gecko — tắc kè hoặc thạch sùng. Loài bò sát leo tường phổ biến trong nhà ở. Âm yǎn xuất phát từ thành phần 匽 (yển).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蝘蜓常在墙角捕食昆虫。yǎntíng cháng zài qiángjiǎo bǔshí kūnchóng. thanh 3

    Tắc kè thường nằm ở góc tường bắt côn trùng.

  • 蝘是一种益虫,能吃蚊子。yǎn shì yī zhǒng yì chóng, néng chī wénzi. thanh 3

    Tắc kè là loài có ích, có thể bắt muỗi.

  • 夜晚常能听到蝘的叫声。yèwǎn cháng néng tīngdào yǎn de jiàoshēng. thanh 4

    Ban đêm thường nghe thấy tiếng kêu của tắc kè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều chỉ loài bò sát dạng thằn lằn

  • 壁虎

    壁虎 là từ thông dụng hơn để chỉ tắc kè, dễ nhầm khái niệm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.