Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

đập đất

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

堰 là chữ hình thanh: 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 匽 (biểu âm). Chữ chỉ đập nước, đê đập nhỏ hoặc đập tràn — công trình bằng đất ngăn/điều tiết nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: yển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yển": đập đất (土 - thổ) 堰 ngăn nước — "yển" gợi âm trong 都江堰 (Đô Giang Yển) nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

"yển" trong "đê yển" (đập nhỏ); đặc biệt 都江堰 là công trình thủy lợi cổ đại UNESCO

Mở khoá kiến thức

Biết 堰 mở khoá: 都江堰 (Đô Giang Yển), 堰塞湖 (hồ do lở đất chặn), 拦水堰 (đập tràn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 土 (thổ) biểu nghĩa chỉ đất — vật liệu xây đập; 匽 cho âm đọc yàn. 堰 chỉ đập tràn nhỏ, đê đập điều tiết nước. Nổi tiếng nhất là 都江堰 (Đô Giang Yển) — công trình thủy lợi cổ đại của Lý Băng (256 TCN) tại Tứ Xuyên, vẫn hoạt động đến ngày nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 都江堰是中国古代最著名的水利工程。Dūjiāngyàn shì Zhōngguó gǔdài zuì zhùmíng de shuǐlì gōngchéng. thanh 1

    Đô Giang Yển là công trình thủy lợi nổi tiếng nhất của Trung Quốc cổ đại.

  • 地震引发山体滑坡,形成堰塞湖。Dìzhèn yǐnfā shāntǐ huápō, xíngchéng yànsài hú. thanh 4

    Động đất gây ra lở đất, hình thành hồ chặn dòng.

  • 农民修建了一道堰来蓄水灌溉。Nóngmín xiūjiàn le yī dào yàn lái xù shuǐ guàngài. thanh 2

    Nông dân xây một cái đập nhỏ để tích nước tưới tiêu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, 坝 (bá) là đập lớn — 堰 thường nhỏ hơn và có chức năng tràn

  • cùng bộ 土, 堤 (đê) là đê chắn nước dọc sông — dài hơn 堰

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.