Nghĩa tiếng Việt
(xem: mông đồng 艨艟)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
艟 có bộ 舟 (chu: thuyền) biểu nghĩa và 童 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ loại thuyền chiến lớn. Thường dùng trong từ 艨艟 (mông đồng: chiến hạm).
Hán-Việt: xuong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồng": con thuyền (舟) lớn như đứa trẻ khổng lồ (童) — chiến hạm hùng mạnh trên sông.
Gương Hán-Việt
mông đồng (艨艟) — chiến thuyền
Mở khoá kiến thức
Biết 艟 giúp hiểu từ 艨艟 (mông đồng) — loại chiến hạm gỗ nổi tiếng trong sử Trung Quốc, đặc biệt thời Tam Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
艟 là chữ hình thanh với bộ 舟 (thuyền) biểu nghĩa và 童 biểu âm. Chỉ loại thuyền chiến lớn, thường dùng trong từ 艨艟 (mông đồng). Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 艨艟是古代水军的主力战舰。
艨艟 là chiến hạm chủ lực của thủy quân cổ đại.
- 曹操的艟舰在赤壁战中惨败。
Chiến hạm 艟 của Tào Tháo đại bại tại trận Xích Bích.
- 这种艟型战船体积庞大。
Loại chiến thuyền kiểu 艟 này có kích thước khổng lồ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.