Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chạy lồng; phóng túng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骛 là giản thể của 騖. Chứa bộ 马 (mã, ngựa) biểu nghĩa; phần trên 敄 hoặc 务 biểu âm. Wiktionary ghi nhận 骛 là dạng giản thể của 騖. Chữ chỉ ngựa phi nhanh loạn xạ; nghĩa phái sinh là chạy theo, ham muốn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vụ": ngựa (马/mã) phi lồng — vụ là chạy đua, "好高骛遠" (háo cao vụ viễn) là ham cao vọng xa.

Gương Hán-Việt

vụ trong "hạo cao vụ viễn" (好高骛遠 — tham vọng viển vông), "phù vụ" (浮骛 — rong ruổi, không định hướng)

Mở khoá kiến thức

Biết 骛 (vụ) mở khoá thành ngữ "好高骛遠" (háo cao vụ viễn — ham xa vọng cao) rất phổ biến trong tiếng Trung hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骛 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 骛 là giản thể của 騖 (mã+敄). Nghĩa gốc là ngựa phi nhanh, chạy loạn. Nghĩa phái sinh: "好高骛远" (háo gāo wù yuǎn) — tham vọng viển vông, chạy theo điều xa tầm tay. Hanziyuan có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 做事要脚踏实地,不要好高骛远。zuòshì yào jiǎo tà shídì, bùyào hào gāo wùyuǎn. thanh 4

    Làm việc phải thực tế, đừng ham cao vọng xa viển vông (骛远).

  • 年轻人容易好高骛远,缺乏耐心。niánqīngrén róngyì hào gāo wùyuǎn, quēfá nàixīn. thanh 2

    Người trẻ dễ ham cao vọng xa (骛), thiếu kiên nhẫn.

  • 他的思维骛向远方,无法集中。tā de sīwéi wùxiàng yuǎnfāng, wúfǎ jízhōng. thanh 1

    Tâm trí anh ấy cứ 骛 (phóng) về phía xa xôi, không thể tập trung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 骛 là giản thể của 騖, cùng nghĩa

  • đồng âm wù, chỉ con vịt trời — "落霞与孤鹜齐飞"

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.