Nghĩa tiếng Việt
con vịt trời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹜 là giản thể của 鶩; bộ 鸟 biểu nghĩa (chim), phần còn lại biểu âm. Nghĩa là vịt trời. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: vụ
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa xác định: 鹜 (wù) — con vịt trời cô đơn bay ngang ráng chiều, bất tử trong thơ Vương Bột 落霞与孤鹜齐飞.
Gương Hán-Việt
chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 鹜 giúp đọc thơ cổ: '落霞与孤鹜齐飞' — câu thơ nổi tiếng nhất của Vương Bột trong 滕王阁序.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鹜 (wù) là giản thể của 鶩: bộ 鳥 (điểu/chim) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa gốc: vịt trời, vịt hoang. Mở rộng: ham mê, chạy đôn chạy đáo (驰骛). Nổi tiếng trong câu thơ của Vương Bột: '落霞与孤鹜齐飞' (ráng chiều cùng cánh vịt lẻ cùng bay).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 落霞与孤鹜齐飞,秋水共长天一色。
Ráng chiều cùng cánh vịt lẻ bay ngang, nước thu hòa với trời cao một màu.
- 趋之若鹜形容人们争相追逐。
趋之若鹜 mô tả người người tranh nhau đổ xô đến.
- 古人观鹜于江渚,感叹时光流逝。
Người xưa ngắm vịt trời nơi bãi sông, cảm thán thời gian trôi đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.