Từ vựng tiếng Trung
huá

Nghĩa tiếng Việt

một cái chuông nhỏ; một bát khất thực

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

釪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 于 (Vu, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": kim loại (金) tiếng vu vu — 釪 là cái chuông nhỏ reng reng hoặc bát khất thực của nhà sư.

Gương Hán-Việt

vu (釪) — ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 釪 giúp nhận dạng chữ chỉ vật dụng Phật giáo bằng kim loại trong thư tịch Hán Nôm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: bộ 金 (kim) chỉ kim loại, 于 (vu) cho âm đọc gần huá. Có hai nghĩa: bát khất thực của nhà sư (alms bowl) và chuông nhỏ. Cả hai đều là vật dụng bằng kim loại. Chưa có nguồn học thuật xác nhận gốc tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 釪為乞食之缽或小鐘。Huá wéi qǐshí zhī bō huò xiǎo zhōng. thanh 2

    釪 là bát khất thực hoặc chuông nhỏ.

  • 僧侶以釪乞食。Sēnglǚ yǐ huá qǐshí. thanh 1

    Tăng lữ dùng bát 釪 để đi khất thực.

  • 釪從金,示其為金屬器。Huá cóng jīn, shì qí wéi jīnshǔ qì. thanh 2

    釪 từ bộ 金, cho thấy đây là đồ kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa bát khất thực, cùng bộ 金

  • đồng âm huá, nghĩa khác (hoa lệ, Trung Hoa)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.