Nghĩa tiếng Việt
cái chén
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盂 = 于 (Vu, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng, bát); chữ hình thanh. Bộ mãnh (皿) chỉ loại đồ vật; 于 cho âm yú.
Hán-Việt: vu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vu": bộ Mãnh (皿: đồ đựng) với âm Vu (于) — cái bát vu (盂) đựng nước rửa tay, như trong thành ngữ 漱口盂 (bát nhổ).
Gương Hán-Việt
漱口盂 (thấu khẩu vu) — bát nhổ, cốc súc miệng
Mở khoá kiến thức
Biết 盂 (vu) mở khoá từ 漱口盂 (thấu khẩu vu: bát nhổ) và 钵盂 (bát vu: bát khất thực của nhà sư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 盂 = 于 (biểu âm) + 皿 (biểu nghĩa: đồ đựng, bát đĩa), là chữ hình thanh. Trong giáp cốt văn và kim văn đã có dạng gần giống chữ hiện đại, chỉ loại bát hoặc chậu đựng nước/thức ăn. Tiểu triện củng cố cấu trúc hiện tại. Nghĩa cơ bản: cái bát, cái chén, cái chậu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 寺庙里的僧侣手持钵盂乞食。
Các nhà sư trong chùa tay cầm bát khất thực đi xin ăn.
- 漱口盂放在洗手台旁边。
Cốc súc miệng đặt bên cạnh bồn rửa tay.
- 古代用盂盛水洗手。
Thời cổ đại dùng bát vu để đựng nước rửa tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.