Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái chén

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

盂 = 于 (Vu, biểu âm) + 皿 (Mãnh, biểu nghĩa: đồ đựng, bát); chữ hình thanh. Bộ mãnh (皿) chỉ loại đồ vật; 于 cho âm yú.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: vu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vu": bộ Mãnh (皿: đồ đựng) với âm Vu (于) — cái bát vu (盂) đựng nước rửa tay, như trong thành ngữ 漱口盂 (bát nhổ).

Gương Hán-Việt

漱口盂 (thấu khẩu vu) — bát nhổ, cốc súc miệng

Mở khoá kiến thức

Biết 盂 (vu) mở khoá từ 漱口盂 (thấu khẩu vu: bát nhổ) và 钵盂 (bát vu: bát khất thực của nhà sư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

盂 oracle 1
Giáp cốt
盂 bronze 1
Kim văn
盂 seal 1
Tiểu triện
盂 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 盂 = 于 (biểu âm) + 皿 (biểu nghĩa: đồ đựng, bát đĩa), là chữ hình thanh. Trong giáp cốt văn và kim văn đã có dạng gần giống chữ hiện đại, chỉ loại bát hoặc chậu đựng nước/thức ăn. Tiểu triện củng cố cấu trúc hiện tại. Nghĩa cơ bản: cái bát, cái chén, cái chậu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寺庙里的僧侣手持钵盂乞食。sìmiào lǐ de sēnglǚ shǒu chí bōyú qǐshí. thanh 4

    Các nhà sư trong chùa tay cầm bát khất thực đi xin ăn.

  • 漱口盂放在洗手台旁边。shùkǒuyú fàng zài xǐshǒutái pángbiān. thanh 4

    Cốc súc miệng đặt bên cạnh bồn rửa tay.

  • 古代用盂盛水洗手。gǔdài yòng yú chéng shuǐ xǐshǒu. thanh 3

    Thời cổ đại dùng bát vu để đựng nước rửa tay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng tự hình tương tự (cũng có 皿 bên dưới), nhưng nghĩa khác: anh cả, họ Mạnh

  • cùng bộ 皿, đều là đồ đựng, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.