Từ vựng tiếng Trung
wéi

Nghĩa tiếng Việt

nước tù đọng; nước bẩn; nước đục

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涠 có bộ 氵(thủy) biểu nghĩa chỉ nước và 韦 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ nước đục hoặc vùng biển. Xuất hiện trong địa danh 涠洲 (đảo Vị Châu ở Vịnh Bắc Bộ).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: vi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "vi": dòng nước (氵) cuốn vòng quanh (韦) — gợi hình ảnh vùng nước xoáy đục ngầu hoặc đảo biển.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 涠 giúp nhận ra địa danh 涠洲岛 (đảo Vị Châu) — điểm du lịch nổi tiếng ở Quảng Tây, gần Việt Nam.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涠 seal 1
Tiểu triện

涠 là chữ hình thanh với bộ 氵(nước) biểu nghĩa và 韦 biểu âm. Nghĩa là nước đục; cũng là thành phần trong địa danh 潿洲 (Vị Châu) — đảo ở Vịnh Bắc Bộ thuộc Quảng Tây. Wiktionary không cung cấp phân tích chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 涠洲岛是广西最美的岛屿之一。Wéi zhōu dǎo shì Guǎngxī zuì měi de dǎoyǔ zhīyī. thanh 2

    Đảo Vị Châu là một trong những hòn đảo đẹp nhất Quảng Tây.

  • 涠洲岛位于北部湾。Wéi zhōu dǎo wèiyú Běibù Wān. thanh 2

    Đảo Vị Châu nằm trong Vịnh Bắc Bộ.

  • 这条河水很涠浊。Zhè tiáo hé shuǐ hěn wéi zhuó. thanh 4

    Dòng sông này nước rất đục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, cùng là địa danh liên quan đến sông

  • cùng âm wéi, dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.