Nghĩa tiếng Việt
canh gác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衛 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đường đi, ý tuần tra bảo vệ) + 韋 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 行 gợi hành động đi tuần, bảo vệ; 韋 cho âm wèi.
Hán-Việt: vệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vệ": người đi tuần tra (行) xung quanh — hình ảnh vệ sĩ bảo vệ, canh gác.
Gương Hán-Việt
vệ sinh (衛生), bảo vệ (保衛), quốc vệ, vệ binh (衛兵)
Mở khoá kiến thức
Biết 衛 mở khoá các từ quan trọng: vệ sinh, bảo vệ, phòng vệ, vệ binh, vệ tinh (卫星).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衛 là chữ hình thanh: 行 biểu nghĩa chỉ tuần tra/đi đường, 韋 biểu âm. Nghĩa gốc là 'bảo vệ, canh gác, phòng thủ'. Dạng giáp cốt văn cho thấy hình ảnh người đi xung quanh để bảo vệ. Cũng là tên nước Vệ thời Đông Chu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 保衛祖國是每個公民的責任。
Bảo vệ tổ quốc là trách nhiệm của mỗi công dân.
- 他在醫院做衛生工作。
Anh ấy làm công tác vệ sinh tại bệnh viện.
- 門衛認真地檢查每一個人。
Nhân viên bảo vệ cổng kiểm tra cẩn thận từng người.
- 衛星在太空中繞地球運行。
Vệ tinh quay quanh Trái Đất trong không gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.