Từ vựng tiếng Trung
wén

Nghĩa tiếng Việt

mẫu

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紋 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ/chỉ) + 文 (Văn, biểu âm: cho âm wén); chữ hình thanh. Ban đầu là chuyên biệt hoá từ 文, chỉ đường kẻ của sợi chỉ, sau mở rộng thành mẫu hoa văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: văn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "văn": sợi tơ (糸) tạo ra hoa văn (文) — 紋 là mẫu dệt, đường vân trên vải.

Gương Hán-Việt

văn trong "vân hoa", "vân tay" (指紋), "vân gỗ" (木紋)

Mở khoá kiến thức

Biết 紋 mở khoá: 指紋 (chỉ văn – vân tay), 花紋 (hoa văn – mẫu hoa), 波紋 (ba văn – gợn sóng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh, tách ra từ 文 (văn): 糸 (mịch) biểu nghĩa chỉ sợi tơ, 文 biểu âm. Wiktionary xác nhận: 紋 là chữ chuyên hoá từ 文, ban đầu chỉ đường vân của sợi tơ, sau chỉ mọi loại hoa văn, đường vân, mẫu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的指紋被留在了现场。Tā de zhǐwén bèi liú zài le xiànchǎng. thanh 1

    Vân tay của anh ta bị để lại ở hiện trường.

  • 这件旗袍上绣有精美的花紋。Zhè jiàn qípáo shàng xiù yǒu jīngměi de huāwén. thanh 4

    Chiếc sườn xám này thêu hoa văn tinh xảo.

  • 木紋的方向影响家具的强度。Mùwén de fāngxiàng yǐngxiǎng jiājù de qiángdù. thanh 4

    Hướng vân gỗ ảnh hưởng đến độ bền của đồ nội thất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 纹 là dạng giản thể của 紋, cùng một chữ

  • 文 là gốc của 紋, dễ nhầm; 文 = chữ viết/văn hoá, 紋 = hoa văn/đường vân

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.