Nghĩa tiếng Việt
cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá); rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蕰 là biến thể cổ của 薀 (dạng thay thế của 蘊). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chữ dùng để chỉ cỏ mọc trong nước (waterweed) và nghĩa phái sinh là tích tụ, chứa đựng.
Hán-Việt: uẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "uẩn": 蕰 (uẩn) — cỏ tảo chứa đựng (uẩn) dưỡng chất nuôi cá; liên hệ với 'uẩn khúc' (điều ẩn chứa bên trong).
Gương Hán-Việt
uẩn — trong 'uẩn tàng' (ẩn chứa), liên quan đến 蘊 (uẩn, chứa đựng, tích tụ)
Mở khoá kiến thức
Biết 蕰 giúp nhận ra họ chữ 蘊/薀/蕰 chỉ sự tích tụ, chứa đựng trong văn bản cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蕰 là biến thể cổ của 薀, chính là dạng thay thế của 蘊 (tích tụ, chứa). Nghĩa gốc là cỏ thủy sinh (waterweed) — loại cỏ mọc dưới nước dùng nuôi cá. Phái sinh thêm nghĩa 'tích tụ, chứa đựng' (như 蘊藏). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo gốc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蕰草生于水中,可喂鱼。
Cỏ ôn mọc trong nước, dùng nuôi cá được.
- 蕰藻是古代养鱼的饲料。
Rong ôn là thức ăn nuôi cá thời cổ đại.
- 胸中蕰藏无限抱负。
Trong lòng ấp ủ bao nhiêu hoài bão.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.