Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
wēn

Nghĩa tiếng Việt

cỏ ôn (cỏ mọc trong nước, để nuôi cá); rong kim ngư (một loại cỏ mọc lâu năm ở nước)

Âm Hán Việt

ôn

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

蕰 là biến thể cổ của 薀 (dạng thay thế của 蘊). Không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng. Chữ dùng để chỉ cỏ mọc trong nước (waterweed) và nghĩa phái sinh là tích tụ, chứa đựng.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ một loại cỏ nước hoặc làm động từ với nghĩa tích tụ, chứa đựng.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": 蕰 (uẩn) — cỏ tảo chứa đựng (uẩn) dưỡng chất nuôi cá; liên hệ với 'uẩn khúc' (điều ẩn chứa bên trong).

Gương Hán-Việt

uẩn — trong 'uẩn tàng' (ẩn chứa), liên quan đến 蘊 (uẩn, chứa đựng, tích tụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕰 giúp nhận ra họ chữ 蘊/薀/蕰 chỉ sự tích tụ, chứa đựng trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕰 là biến thể cổ của 薀, chính là dạng thay thế của 蘊 (tích tụ, chứa). Nghĩa gốc là cỏ thủy sinh (waterweed) — loại cỏ mọc dưới nước dùng nuôi cá. Phái sinh thêm nghĩa 'tích tụ, chứa đựng' (như 蘊藏). Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu tạo gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • Wēn thanh 1cǎo thanh 3shēng thanh 1 thanh 2shuǐ thanh 3zhōng, thanh 1 thanh 3wèi thanh 4yú. thanh 2

    Cỏ ôn mọc trong nước, dùng nuôi cá được.

  • 蕰藻是古代养鱼的饲料。Wēn zǎo shì gǔdài yǎng yú de sìliào. thanh 1

    Rong ôn là thức ăn nuôi cá thời cổ đại.

  • 胸中蕰藏无限抱负。Xiōng zhōng wēn cáng wúxiàn bàofù. thanh 1

    Trong lòng ấp ủ bao nhiêu hoài bão.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 蕰 là biến thể của 蘊, cùng nghĩa tích tụ

  • cùng âm wēn, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.