Nghĩa tiếng Việt
no nê, ăn thoả thích
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饫 = 饣/食 (Thực, biểu nghĩa: ăn/thức ăn) + 夭 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 食 cho biết liên quan đến ăn uống; 夭 chỉ âm đọc. Wiktionary ghi: từ 𩜈, sau thêm 食.
Hán-Việt: ứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ứ": bộ 食 (ăn) + 夭 (yểu) — 饫 (ứ) là no đủ, thậm chí ứ đến mức không muốn ăn nữa — ăn uống dư thừa sung túc.
Gương Hán-Việt
chưa có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 饫 (ứ) mở khoá 饫甘餍肥 (no đủ sung sướng), 厌饫 (chán ngán vì quá no) — từ văn học cổ điển mô tả cuộc sống xa hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饫 là chữ hình thanh: 食 (ăn) biểu nghĩa + 夭 biểu âm. Theo Wiktionary: xuất phát từ 𩜈, sau đó được viết lại với 食. Nghĩa là no đủ, ăn ngon không thiếu thốn; cũng có nghĩa là bữa ăn tế lễ riêng tư. Thường dùng trong văn học cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饫甘餍肥,养尊处优,不知民间疾苦。
Ăn ngon mặc đẹp, sống sung túc, không biết nỗi khổ dân gian.
- 古代王侯饫食珍馐,穷奢极欲。
Vương hầu thời cổ đại ăn sơn hào hải vị, xa hoa cực độ.
- 厌饫之感,令人失去饮食之乐。
Cảm giác chán ngán no ứ khiến người ta mất đi niềm vui ăn uống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.