Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái ấn của vua; con dấu chính thức của quốc gia, quốc huy

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

玺 = 爾 (Nhãi, biểu âm) + 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá quý). Chữ hình thanh: bộ Ngọc chỉ chất liệu quý; 爾 cho âm. Đây là ấn tín hoàng gia làm bằng ngọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tỷ": ngọc (玉) khắc ấn — 玺 là ấn ngọc tỷ của hoàng đế, biểu tượng quyền lực tối cao.

Gương Hán-Việt

Tỷ — trong 国玺 (quốc tỷ: quốc ấn), 传国玺 (truyền quốc tỷ: ấn truyền ngôi)

Mở khoá kiến thức

Biết 玺 mở khoá 国玺 (quốc ấn), 传国玺 (ấn truyền ngôi), 玺印 (ấn tín).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

玺 seal 1
Tiểu triện
玺 liushutong 1玺 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh. Phát triển từ 壐. 爾 (nhãi, biểu âm) + 玉 (ngọc, biểu nghĩa: ngọc đá quý). Chỉ ấn tín hoàng gia bằng ngọc. Từ thời Tần Thủy Hoàng, ấn vua gọi là 玺. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 国玺是国家权力的象征。Guóxǐ shì guójiā quánlì de xiàngzhēng. thanh 2

    Quốc ấn là biểu tượng quyền lực quốc gia.

  • 皇帝在诏书上盖上玺印。Huángdì zài zhàoshū shàng gài shàng xǐyìn. thanh 2

    Hoàng đế đóng ấn tỷ lên chiếu thư.

  • 传国玺是历代王朝的镇国之宝。Chuánguó xǐ shì lìdài wángcháo de zhèn guó zhī bǎo. thanh 2

    Ấn truyền ngôi là bảo vật trấn quốc của các triều đại lịch sử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa liên quan (ấn tín), dễ nhầm khái niệm

  • cùng bộ 玉, hình dạng gần (vết nứt trong ngọc)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.