Nghĩa tiếng Việt
chia rẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
仳 là chữ hình thanh: 亻 (Nhân, biểu nghĩa — người) + 比 (Tỷ, biểu âm). Anchor không nêu rõ cấu trúc nhưng từ glyphOrigin có thể suy ra. Nghĩa gốc: rời nhau, chia ly, đặc biệt dùng cho cặp vợ chồng ly dị.
Hán-Việt: tỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỷ": 亻 (người) — "tỷ" như "tỷ lệ so sánh", hai người so sánh rồi chia lìa, mỗi người một hướng.
Gương Hán-Việt
tỷ trong "tỷ ly" (chia tay, ly biệt)
Mở khoá kiến thức
Biết 仳 (tỷ) giúp đọc thơ cổ và kinh điển Nho gia về chủ đề chia ly, ly hôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仳 là chữ hình thanh gồm 亻 (người, biểu nghĩa) và thành phần biểu âm. Nghĩa gốc trong kinh điển: rời nhau, ly dị. Wiktionary ghi nhiều âm đọc cổ (pǐ), dùng trong ngữ cảnh "仳离" (pǐlí) — ly biệt, chia cắt người với người. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu trúc chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 仳离之苦,难以言喻。
Nỗi khổ của sự chia ly, khó mà nói hết.
- 古代仳离是很严肃的事。
Thời xưa, ly hôn là việc rất nghiêm túc.
- 诗中描述了仳离的悲痛。
Bài thơ miêu tả nỗi đau của sự chia ly.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.