Từ vựng tiếng Trung
sāi

Nghĩa tiếng Việt

mang cá

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳃 là dạng giản thể của 鰓. 鰓 là chữ hình thanh: 魚 (ngư, biểu nghĩa: cá) + 思 (tư, biểu âm). Nghĩa: mang cá — cơ quan hô hấp của cá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư" (mang cá): bộ phận của cá (魚) dùng để thở — như mang cá lọc nước như ta lọc suy nghĩ (思).

Gương Hán-Việt

tư ít dùng trong tiếng Việt, thường gặp trong ngữ cảnh sinh học: 鳃 chỉ mang của cá, tôm, cua.

Mở khoá kiến thức

Biết 鳃 mở khoá 鳃盖 (tư cái — nắp mang cá), 腮 (tư — má, quai hàm — đồng âm nhưng khác nghĩa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳃 là dạng giản thể của 鰓 (phồn thể). 鰓 là chữ hình thanh: 魚 (cá) biểu nghĩa, 思 (tư) biểu âm. Nghĩa: mang cá — bộ phận hô hấp của cá và các loài thủy sinh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鱼用鳃呼吸。yú yòng sāi hū xī. thanh 2

    Cá dùng mang để thở.

  • 这条鱼的鳃是红色的。zhè tiáo yú de sāi shì hóng sè de. thanh 4

    Mang của con cá này màu đỏ.

  • 螃蟹也有鳃。páng xiè yě yǒu sāi. thanh 2

    Cua cũng có mang.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāi, 腮 bộ 月/肉 nghĩa 'má, quai hàm'

  • cùng âm sāi/sè, 塞 nghĩa 'lấp, bịt'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.