Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cỗ xe 4 ngựa

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驷 là chữ tượng hình/hội ý cổ, viết tắt từ 馬 (ngựa) kết hợp với ý tứ (bốn). Dạng kim văn và đại triện ghi rõ hình ảnh bốn con ngựa kéo xe. Đây là chữ tạo muộn hơn so với các chữ kim văn cơ bản.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": bốn con ngựa (tứ = bốn) cùng kéo một cỗ xe — uy thế vua chúa thời xưa.

Gương Hán-Việt

tứ trong 驷马 (tứ mã — xe bốn ngựa)

Mở khoá kiến thức

Biết 驷 mở khoá thành ngữ 驷马难追 — lời nói ra như tứ mã khó đuổi kịp.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驷 bronze 1
Kim văn
驷 silk 1
Bạch thư
驷 bigseal 1
Đại triện
驷 seal 1
Tiểu triện

驷 vốn chỉ cỗ xe bốn ngựa kéo, dùng trong thời cổ đại khi xe tứ mã là biểu tượng quyền lực và địa vị. Dạng kim văn, bạch thư và tiểu triện đều ghi nhận chữ này với hình ảnh bốn ngựa. Thành ngữ 驷马难追 (tứ mã nan truy) — lời nói ra không lấy lại được dù tứ mã đuổi theo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 驷马难追,说出去的话要负责。Sì mǎ nán zhuī, shuō chūqù de huà yào fùzé. thanh 4

    Lời đã nói ra như tứ mã khó đuổi, phải chịu trách nhiệm.

  • 古代王侯出行乘驷马高车。Gǔdài wánghóu chūxíng chéng sì mǎ gāo chē. thanh 3

    Vua chúa thời xưa ra ngoài ngồi xe tứ mã cao sang.

  • 一言既出,驷马难追。Yī yán jì chū, sì mǎ nán zhuī. thanh 1

    Lời đã buông ra, tứ mã cũng không đuổi kịp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sì, 四 là số bốn thông thường, 驷 đặc chỉ xe bốn ngựa

  • cùng bộ 馬, 驾 nghĩa là cưỡi/lái xe, 驷 chỉ loại xe cụ thể

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.