Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

từ tính, từ trường, nam châm

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磁 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 兹 (Tư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 石 cho thấy liên quan đến khoáng vật, đá; 兹 cho âm đọc cí. Ý nghĩa: nam châm, từ tính, từ trường.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: từ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "từ": đá 石 hút giữ như lời nói 兹 — TỪ TRƯỜNG, nam châm TỪ THẠCH hút sắt.

Gương Hán-Việt

"từ" trong: từ tính, từ trường, từ thạch (đá nam châm), từ cực

Mở khoá kiến thức

Biết 磁 (từ) mở khoá: 磁场 (từ trường), 磁铁 (nam châm), 磁带 (băng từ), 磁力 (lực từ) — nhóm từ vật lý, công nghệ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận 磁 là chữ hình thanh (psc): 石 (đá) biểu nghĩa — loại đá có từ tính, đá nam châm thiên nhiên; 兹 biểu âm. Ý nghĩa gốc: đá nam châm (từ thạch). Trong khoa học hiện đại: từ tính, từ trường, nam châm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磁铁能吸引铁片。cítiě néng xīyǐn tiě piàn. thanh 2

    Nam châm có thể hút các miếng sắt.

  • 地球有强大的磁场。dìqiú yǒu qiángdà de cíchǎng. thanh 4

    Trái đất có từ trường mạnh mẽ.

  • 磁卡已经被芯片卡取代。cíkǎ yǐjīng bèi xīnpiàn kǎ qǔdài. thanh 2

    Thẻ từ đã bị thẻ chip thay thế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cí và cùng hv từ, 慈 (từ) nghĩa là từ bi, nhân từ — bộ khác (心)

  • cùng âm cí, 瓷 (từ) nghĩa là đồ sứ — đều liên quan đến vật liệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.