Nghĩa tiếng Việt
phóng túng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恣 = 次 (Thứ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ liên quan đến cảm xúc, ý chí; 次 cho âm zì. Nghĩa là phóng túng, buông thả theo ý muốn.
Hán-Việt: tứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tứ" (tùy ý): lòng (心) không kìm chế — thứ/tứ (次) — 恣 là phóng túng theo ý thích, không giới hạn.
Gương Hán-Việt
tứ — 恣 xuất hiện trong 恣意 (tứ ý: tùy tiện, theo ý muốn)
Mở khoá kiến thức
Biết 恣 mở khoá: 恣意 (tùy tiện), 恣意妄为 (tùy tiện làm bừa), 放恣 (phóng túng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 心 (lòng) biểu nghĩa, 次 biểu âm. Nghĩa gốc là tùy ý, buông thả, không kìm hãm. Dùng trong 恣意 (tứ ý — tùy tiện), 放恣 (phóng túng). Dạng đại triện và tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他恣意妄为,不顾他人感受。
Anh ta tùy tiện làm bừa, không quan tâm đến cảm xúc người khác.
- 放恣的生活会带来后悔。
Lối sống phóng túng sẽ dẫn đến hối hận.
- 她恣意地笑了起来。
Cô ấy cười sảng khoái thoải mái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.