Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phóng túng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恣 = 次 (Thứ, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 chỉ liên quan đến cảm xúc, ý chí; 次 cho âm zì. Nghĩa là phóng túng, buông thả theo ý muốn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ" (tùy ý): lòng (心) không kìm chế — thứ/tứ (次) — 恣 là phóng túng theo ý thích, không giới hạn.

Gương Hán-Việt

tứ — 恣 xuất hiện trong 恣意 (tứ ý: tùy tiện, theo ý muốn)

Mở khoá kiến thức

Biết 恣 mở khoá: 恣意 (tùy tiện), 恣意妄为 (tùy tiện làm bừa), 放恣 (phóng túng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恣 bigseal 1
Đại triện
恣 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 心 (lòng) biểu nghĩa, 次 biểu âm. Nghĩa gốc là tùy ý, buông thả, không kìm hãm. Dùng trong 恣意 (tứ ý — tùy tiện), 放恣 (phóng túng). Dạng đại triện và tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他恣意妄为,不顾他人感受。Tā zìyì wàngwéi, bùgù tārén gǎnshòu. thanh 1

    Anh ta tùy tiện làm bừa, không quan tâm đến cảm xúc người khác.

  • 放恣的生活会带来后悔。Fàngzì de shēnghuó huì dài lái hòuhuǐ. thanh 4

    Lối sống phóng túng sẽ dẫn đến hối hận.

  • 她恣意地笑了起来。Tā zìyì de xiàole qǐlai. thanh 1

    Cô ấy cười sảng khoái thoải mái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 次 là bộ phận biểu âm của 恣; dùng độc lập nghĩa là thứ, lần

  • đồng âm zì, nghĩa là bản thân, tự; hình tự gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.