Nghĩa tiếng Việt
đứng yên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伫 (dạng giản thể từ 佇, tiếp tục rút gọn) có bộ 亻(nhân, người). Dạng giản thể rút phần phải thành 㝉 (宀+一) để phân biệt với 宁. Chữ chỉ việc đứng yên một chỗ lâu.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": người (亻) đứng chờ trữ (trữ — để dành, tích lũy) niềm mong đợi — 伫 là đứng im trông chờ.
Gương Hán-Việt
伫 xuất hiện trong 伫立 (trữ lập — đứng yên), 伫望 (trữ vọng — đứng trông đợi).
Mở khoá kiến thức
Biết 伫 mở khoá 伫立 (đứng yên, đứng lặng), 伫候 (chờ đợi), 伫望 (trông ngóng từ xa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伫 là dạng giản thể rút gọn của 佇. Phần phải rút thành 㝉 (宀 + 一) để phân biệt với 宁 (dạng giản của 寧). Bộ 亻 (nhân) chỉ người. Nghĩa: đứng im một chỗ chờ đợi lâu, trông đợi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她伫立在窗前望着远方。
Cô ấy đứng lặng bên cửa sổ nhìn ra xa.
- 他伫候多时,不见人来。
Anh ấy chờ đợi lâu mà không thấy ai đến.
- 独自伫立于寒风中,心中万分惆怅。
Một mình đứng lặng trong gió lạnh, trong lòng buồn bã vô cùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.