Từ vựng tiếng Trung
zhuā

Nghĩa tiếng Việt

Tây An

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膼 có bộ 肉 (nhục — thịt/cơ thể), gợi liên quan đến bộ phận cơ thể. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Wiktionary ghi nghĩa: leg (chân), swell (sưng), và theo tiếng Tứ Xuyên là "đá chân".

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: troa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "troa": bộ 肉 (Nhục — thịt/cơ thể) + âm zhuā → bộ phận chân, theo phương ngữ Tứ Xuyên còn có nghĩa là đá chân.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

膼 thuộc bộ 肉 — nhóm chân tay như 腿 (đùi chân), 脚 (bàn chân), 腕 (cổ tay).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膼 (zhuā) thuộc bộ 肉 (cơ thể), chỉ cái chân; theo phương ngữ Tứ Xuyên còn có nghĩa là "đá" (kick). Wiktionary ghi phương ngữ Tứ Xuyên: 踢 (kick). Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膼在四川方言中有踢的意思。zhuā zài Sìchuān fāngyán zhōng yǒu tī de yìsi. thanh 1

    膼 trong phương ngữ Tứ Xuyên có nghĩa là đá chân.

  • 他用膼踢了一脚,把球踢出去了。tā yòng zhuā tī le yī jiǎo, bǎ qiú tī chūqù le. thanh 1

    Anh ta dùng 膼 đá một cú, quả bóng bay ra.

  • 膼属肉部,与身体部位相关,见于西南方言。zhuā shǔ ròu bù, yǔ shēntǐ bùwèi xiāngguān, jiàn yú xīnán fāngyán. thanh 1

    膼 thuộc bộ 肉, liên quan bộ phận cơ thể, thấy trong phương ngữ Tây Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, đều chỉ chân nhưng 脚 phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng âm zhuā, nghĩa khác (cào, vồ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.