Nghĩa tiếng Việt
nhanh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
齋 = 齊 (Tề, biểu âm) + 示 (Thị, biểu nghĩa: thần/thờ phụng). Chữ hình thanh: 齊 cho âm gần, 示 cho nghĩa 'lễ giới trước thần'.
Hán-Việt: trai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trai": trước bàn thờ (示), người chỉnh tề (齊) ăn chay — 'trai giới' là giữ mình thanh sạch để thờ phụng.
Gương Hán-Việt
"trai" trong "trai giới" (kiêng cữ, ăn chay), "tịnh trai" (phòng thanh tịnh), "thư trai" (thư phòng).
Mở khoá kiến thức
Biết 齋 mở khoá các từ: 齋戒 (trai giới), 書齋 (thư trai/thư phòng), 齋月 (tháng ăn chay Ramadan trong bối cảnh dịch thuật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 齋 là chữ hình thanh (psc): 齊 (tề) cho âm, 示 (thị — thần linh, thờ phụng) cho nghĩa. Nghĩa gốc: kiêng cữ, ăn chay trước khi làm lễ tế thần. Mở rộng: phòng học/thư phòng (nơi thanh tịnh), ăn chay Phật giáo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在齋戒期間不吃肉。
Anh ấy không ăn thịt trong thời gian trai giới.
- 這間書齋非常安靜。
Căn thư phòng này rất yên tĩnh.
- 寺廟提供齋飯給香客。
Chùa cung cấp cơm chay cho khách hành hương.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.