Nghĩa tiếng Việt
chiếu tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箦 chứa bộ 竹 (trúc), gợi nghĩa đồ vật làm từ tre — chiếu tre hoặc giường tre đan bện. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: trách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trách": bộ 竹 (tre) — trách nhiệm đan chiếu tre mát lành cho mùa hè.
Gương Hán-Việt
trách nhiệm, trách cứ
Mở khoá kiến thức
Biết 箦 (trách) giúp nhận ra bộ 竹 trong các chữ đồ dùng bằng tre và nhận liên kết Hán-Việt với 'trách'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箦 chỉ chiếu tre, giường tre đan bện. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 竹 (trúc). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箦是用竹篾編成的床席。
箦 là chiếu giường đan bằng nan tre.
- 古人夏天喜歡睡竹箦,涼爽舒適。
Người xưa thích ngủ trên chiếu tre mùa hè, mát mẻ thoải mái.
- 箦字常見於描述古代起居生活的文獻。
Chữ 箦 hay xuất hiện trong tài liệu mô tả cuộc sống sinh hoạt cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.