Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tầm vông

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箣 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa Việt: tầm vông — loại tre đặc, gai. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trắc": bộ 竹 (tre) — cây tầm vông trắc trở, gai nhọn khó gần.

Gương Hán-Việt

trắc — âm Hán-Việt, liên quan loại tre gai trong văn hóa Nam Bộ Việt Nam

Mở khoá kiến thức

Biết 箣 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ các loài tre và cây họ tre đặc thù.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箣 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: tầm vông, một loại tre đặc thân to gai nhọn, dùng làm hàng rào. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箣竹多刺,常用作篱笆。cè zhú duō cì, cháng yòng zuò líba. thanh 4

    Tầm vông nhiều gai, thường dùng làm hàng rào.

  • 村民用箣竹围住菜园。cūnmín yòng cè zhú wéizhù càiyuán. thanh 1

    Người làng dùng tầm vông rào quanh vườn rau.

  • 箣竹丛生,遮天蔽日。cè zhú cóngshēng, zhētiān bìrì. thanh 4

    Tầm vông mọc rậm rạp, che khuất bầu trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 竹, cùng âm cè

  • cùng bộ 竹, cùng chỉ đồ làm bằng tre

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.