Nghĩa tiếng Việt
đi, đến, kịp; chết, mất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
徂 là chữ không có phân tích cấu tạo rõ ràng trong nguồn học thuật. Có thể liên quan bộ 彳 (bước đi) dựa trên hình thức chữ, gợi ý hành động đi lại.
Hán-Việt: tò
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tò": bộ Bước đi (彳) — đi tới, TỚI NƠI (徂), và trong nghĩa cổ: đi hẳn, qua đời.
Gương Hán-Việt
(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 徂 mở khoá: 徂歲 (năm qua đi), 徂落 (rụng, tàn — văn học cổ), các thi từ Đường Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có phân tích từ nguyên chi tiết cho 徂. Nghĩa chính là đi, tiến về phía trước; nghĩa cổ còn chỉ cái chết, qua đời. Dùng trong văn học cổ điển Trung Quốc. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 歲月徂流,不覺已至暮年。
Năm tháng trôi qua, không hay đã đến tuổi già.
- 徂暑來寒,四時更替。
Hè đi đông đến, bốn mùa thay đổi.
- 詩經中徂字用於形容離去。
Chữ 徂 trong Kinh Thi dùng để mô tả sự ra đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.