Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

phách, vía

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殂 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: chết chóc, xương tàn) + 且 (Thả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 歹 chỉ phạm trù tử vong; 且 cho âm gần cú.

Hán-Việt: tồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tồ": xương tàn 歹 của người qua đời — 殂 là mất, qua đời (văn viết trang trọng).

Gương Hán-Việt

tồ trong 崩殂 (băng tồ) — vua qua đời

Mở khoá kiến thức

Biết 殂 mở khoá từ cổ văn 崩殂 — cách diễn đạt trang trọng khi vua hoặc quan lớn mất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殂 bigseal 1
Đại triện
殂 seal 1
Tiểu triện

殂 là chữ hình thanh: 歹 (chết chóc) biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nghĩa là qua đời, mất. Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn chương. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 先帝创业未半而中道崩殂。xiān dì chuàngyè wèi bàn ér zhōng dào bēng cú. thanh 1

    Tiên đế chưa thành sự nghiệp nửa chừng đã băng hà.

  • 殂落是古代表达死亡的雅言。cú luò shì gǔdài biǎodá sǐwáng de yǎyán. thanh 2

    殂落 là từ lịch sự thời cổ chỉ sự mất mát.

  • 他英年早殂,令人惋惜。tā yīng nián zǎo cú, lìng rén wǎnxī. thanh 1

    Anh ấy mất sớm, thật đáng tiếc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cú, nghĩa đi tới/qua đời trong cổ văn — dễ nhầm

  • cùng âm cū, nghĩa thô — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.