Nghĩa tiếng Việt
bằng nhau, ngang nhau, đều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竝 = 立 × 2 (Lập — người đứng). Hội ý (zh-etym-double): hai người đứng cạnh nhau = song song, cùng nhau. Là cách viết cổ của 並 (tịnh). Bronze script, seal script đều có trong dữ liệu.
Hán-Việt: tịnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tịnh": hai 立 (người đứng) sát nhau — TỊNH như hai người đứng CẠNH TỊNH vai, song hành.
Gương Hán-Việt
tịnh — dùng trong Hán-Việt: 並列 (tịnh liệt — song song), 並行 (tịnh hành — song hành), 並排 (sắp hàng cạnh nhau).
Mở khoá kiến thức
Biết 竝 (và 並) mở khoá: 並列 (song song), 並行 (đồng thời), 並排 (sát cạnh), 並非 (chẳng phải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)



竝 là chữ hội ý gồm hai chữ 立 (lập — đứng): hai người đứng cạnh nhau = song song, bên cạnh nhau. Là cách viết cổ/biến thể của 並 (tịnh/bính — song song, cùng, thêm nữa). Bronze script và seal script có trong dữ liệu. Wiktionary xác nhận cấu tạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竝為並之古字,二人並立。
竝 là cổ tự của 並, hai người đứng cạnh nhau.
- 兩棵樹竝立,遮天蔽日。
Hai cây đứng cạnh nhau, che trời khuất nắng.
- 竝行不悖,各有道理。
Song hành mà không mâu thuẫn, mỗi cái đều có lý lẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.