Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐎 là chữ bộ 金 (Kim) chỉ loại đồ đồng có chân. Wiktionary ghi nhận có dùng trong tổ hợp 鐎斗 nhưng không có phân tích hình thanh cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": 鐎 bộ 金 gợi hình chiếc đỉnh đồng có chân nhọn (鐎斗) — đồ đựng sang trọng thời cổ đại.

Gương Hán-Việt

Chữ 鐎 không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐎 giúp đọc hiểu tổ hợp 鐎斗 trong văn bản lịch sử về đồ đồng cổ đại Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ bộ 金, chỉ loại đồ đồng cổ đại (đỉnh/nồi có chân). Xuất hiện trong tổ hợp 鐎斗 (jiāodǒu) — đồ đựng bằng đồng thời cổ. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐎斗是古代的铜制器具。Jiāodǒu shì gǔdài de tóngzhì qìjù. thanh 1

    鐎斗 là đồ dùng bằng đồng thời cổ đại.

  • 博物馆里有鐎斗展出。Bówùguǎn lǐ yǒu jiāodǒu zhǎnchū. thanh 2

    Bảo tàng có trưng bày 鐎斗.

  • 这个鐎字非常罕见。Zhège 鐎 zì fēicháng hǎnjiàn. thanh 4

    Chữ 鐎 này cực kỳ hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiāo, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.