Từ vựng tiếng Trung
qiāo

Nghĩa tiếng Việt

thiến

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

劁 = 焦 (Tiêu, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh — bộ 刂/刀 chỉ dụng cụ cắt, 焦 cho âm qiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": Dao (刂) đốt (焦) → dùng dao để THIẾN (劁) gia súc.

Gương Hán-Việt

(hiếm trong Hán-Việt thông dụng)

Mở khoá kiến thức

Biết 劁 mở khoá từ vựng chăn nuôi truyền thống: thiến, thiến heo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 劁 là chữ hình thanh: 刀/刂 (dao) biểu nghĩa, 焦 biểu âm. Nghĩa gốc là thiến gia súc bằng dao — phương pháp chăn nuôi truyền thống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 農夫劁了豬,讓牠長肉更快。Nóngfū qiāo le zhū, ràng tā zhǎng ròu gèng kuài. thanh 2

    Người nông dân thiến heo để nó lên thịt nhanh hơn.

  • 劁是傳統畜牧業的常見做法。Qiāo shì chuántǒng xùmùyè de chángjiàn zuòfǎ. thanh 1

    Thiến là thực hành phổ biến trong chăn nuôi truyền thống.

  • 他學會了如何劁牲畜。Tā xuéhuì le rúhé qiāo shēngchù. thanh 1

    Anh ấy học được cách thiến gia súc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 焦 là thành phần biểu âm của 劁, dễ nhầm khi đọc

  • cùng có 焦, cùng liên quan lửa/đốt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.