Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xiǎn

Nghĩa tiếng Việt

đi chân không, đi chân trần

Âm Hán Việt

tiển

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 跣 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

跣 = 𧾷 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân, dạng biến thể của 足) + 先 (Tiên, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ chân cho nghĩa đi chân trần, phần 先 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ hoặc tính từ bổ nghĩa cho hành động đi chân đất.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiển": bộ Túc (足) là bàn chân, kết hợp 先 (Tiên) — đôi chân đi trước tiên không cần giày, đó là đi chân 跣.

Gương Hán-Việt

tiển trong "tiển túc" (跣足 — đi chân trần)

Mở khoá kiến thức

Biết 跣 mở khoá "tiển túc" (跣足) và các từ miêu tả đi chân không trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跣 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 跣 là chữ hình thanh, gồm 足 (biến thể 𧾷, biểu nghĩa: bàn chân) và 先 (biểu âm). Nghĩa gốc là đi chân trần, không mang giày dép.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跣足走在沙滩上。tā xiǎnzú zǒu zài shātān shang. thanh 1

    Anh ấy đi chân trần trên bãi biển.

  • 古人有跣足祭祀的习俗。gǔrén yǒu xiǎnzú jìsì de xísú. thanh 3

    Người xưa có tục lệ đi chân trần khi tế lễ.

  • 跣足奔跑伤了脚。xiǎnzú bēnpǎo shāng le jiǎo. thanh 3

    Chạy chân trần làm bị thương bàn chân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, tự dạng khá giống

  • cùng bộ 足, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.