Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

裼 là chữ độc thể — bộ 衣 (y, áo) là gốc cấu tạo, chỉ loại áo mặc sát thân bên trong có thể mở vạt. Chưa có phân tích hình thanh / hội ý rõ ràng từ Wiktionary; xếp vào chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": bộ 衣 (áo) kết hợp với phần bên trong — gợi hình ảnh lớp áo lót mỏng sát da, mở vạt theo nghi lễ.

Gương Hán-Việt

tích — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 裼 mở khoá từ vựng lễ nghi cổ Trung Hoa về y phục truyền thống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裼 seal 1
Tiểu triện

裼 (âm Hán-Việt: tích) là chữ biểu thị loại áo trong, mặc sát da, có thể mở vạt để lộ ngực — thường thấy trong văn cổ lễ nghi. Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm và thiếu thông tin tạo tự. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他裼裘而舞,神态庄重。tā tì qiú ér wǔ, shéntài zhuāngzhòng. thanh 1

    Ông ta mặc áo lông mở vạt mà múa, thần thái trang trọng.

  • 古礼中,裼衣有严格规定。gǔlǐ zhōng, tì yī yǒu yángé guīdìng. thanh 3

    Trong lễ nghi cổ, áo tích có quy định nghiêm ngặt.

  • 裼字见于礼记文献。tì zì jiàn yú Lǐjì wénxiàn. thanh 4

    Chữ 裼 xuất hiện trong tài liệu Lễ Ký.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, đều chỉ y phục cổ

  • cùng bộ 衣, cùng nghĩa mở vạt áo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.