Nghĩa tiếng Việt
cái then cửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闩 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cửa) + 一 (Nhất, biểu nghĩa: thanh ngang); chữ hội ý. Hình ảnh một thanh ngang (一) cài ngang cửa (門) — biểu thị then cửa. Rõ ràng trực quan.
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyên": Môn (門: cửa) + Nhất (一: một thanh) — thanh ngang cài ngang cửa là then (闩 thuyên); cài then là động từ.
Gương Hán-Việt
门闩 (môn thuyên) — then cửa; 闩门 (thuyên môn) — cài then cửa
Mở khoá kiến thức
Biết 闩 (thuyên) mở khoá từ 门闩 (môn thuyên: then cửa) và 闩上门 (thuyên thượng môn: cài chặt cửa lại).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 闩 = 門 (cửa) + 一 (thanh ngang), là chữ hội ý. Hình tượng: thanh ngang cài ngang cổng để đóng chặt. So sánh với 關 (quan: đóng), cùng ý niệm đóng cửa. Nghĩa gốc và nghĩa hiện đại đều là: then cài cửa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 出门前记得闩上门。
Trước khi ra ngoài nhớ cài then cửa.
- 木门上有一根铁门闩。
Trên cánh cửa gỗ có một chiếc then cửa bằng sắt.
- 她把门闩插上,确保安全。
Cô ấy cài then cửa lại để đảm bảo an toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.