Nghĩa tiếng Việt
cân nhắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铨 có bộ 金 (kim) biểu nghĩa kim loại/cân đo, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết cho 铨/銓. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: thuyên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuyên": kim loại (金) dùng làm cân — cân nhắc tài năng để tuyển chọn quan lại.
Gương Hán-Việt
thuyên — trong 铨选 (thuyên tuyển, tuyển dụng quan lại theo phẩm cấp)
Mở khoá kiến thức
Biết 铨 giúp hiểu các thuật ngữ hành chính cổ điển Trung Hoa như 铨叙 (xếp loại phẩm cấp), 铨选 (tuyển dụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 铨 (dạng cổ 銓) với nghĩa: ước lượng, lựa chọn quan lại. Bộ 金 (kim) gợi cân đo, đong lường bằng kim loại. Trong hành chính cổ đại, 铨 là thuật ngữ chỉ việc cân nhắc, bổ nhiệm quan chức. Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代铨选官员是朝廷的重要制度。
Chế độ cân nhắc tuyển chọn quan lại thời cổ đại là thể chế quan trọng của triều đình.
- 铨叙制度决定了官员的晋升。
Chế độ thuyên tự quyết định việc thăng tiến của quan lại.
- 他经铨衡考核,终获重用。
Qua xét duyệt cân nhắc, ông ấy cuối cùng được trọng dụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.