Nghĩa tiếng Việt
đấm; đập; nện; đánh; dọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捶 là chữ hình thanh: 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 垂 (Thuỳ, biểu âm). Chữ chỉ hành động đập/đánh xuống bằng tay nắm hoặc vật cứng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chuí/đập
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thuỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỳ": tay (手 - thủ) nắm đấm xuống thùm thụp — 捶 như tiếng thuỳ thuỳ của đòn đấm vào lưng.
Gương Hán-Việt
"thuỳ" ít dùng đơn lẻ; 捶 gặp trong văn mô tả hành động vật lý, thể dục
Mở khoá kiến thức
Biết 捶 mở khoá: 捶背 (đấm lưng), 捶打 (đập, đánh), 捶胸顿足 (đấm ngực giậm chân — thành ngữ: đau khổ tột độ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 手 (thủ) biểu nghĩa chỉ tay — hành động đập bằng tay; 垂 (thuỳ) cho âm đọc chuí. 捶 chỉ hành động đập, đánh thùm thụp — như đấm lưng cho giãn cơ hoặc đập vải.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她帮奶奶捶背。
Cô bé đấm lưng cho bà.
- 他捶胸顿足,悔恨交加。
Anh ta đấm ngực giậm chân, đau khổ và hối hận.
- 工人用锤子捶打铁块。
Người thợ dùng búa đập khối sắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.