Từ vựng tiếng Trung
cōng

Nghĩa tiếng Việt

giáo ngắn; đâm bằng giáo; tiếng kêu loảng xoảng

1 chữ19 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鏦 thuộc bộ 金 (kim loại). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn, cấu tạo chưa được xác nhận là hình thanh hay hội ý theo nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thung": bộ 金 + âm tượng thanh cōng → hình dung tiếng giáo ngắn loảng xoảng khi chạm nhau.

Gương Hán-Việt

thung — không phổ biến trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鏦 giúp đọc từ cổ văn 錚鏦 (tranh thung) — tiếng kim khí vang rền.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận âm Hán cổ (MC: cōng) và định nghĩa là giáo ngắn (short spear). Chữ xuất hiện trong từ ghép 錚鏦 và 鏦鏦 — đều là từ tượng thanh mô tả tiếng kim loại loảng xoảng. Không có phân tích cấu tạo tự dạng từ nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鏦是古代的一种短矛。Cōng shì gǔdài de yī zhǒng duǎn máo. thanh 1

    鏦 là một loại giáo ngắn thời cổ đại.

  • 錚鏦之声传来。Zhēng cōng zhī shēng chuán lái. thanh 1

    Tiếng loảng xoảng của kim khí vọng đến.

  • 古诗以鏦鏦形容铁甲相击的声音。Gǔ shī yǐ cōng cōng xíngróng tiě jiǎ xiāng jī de shēngyīn. thanh 3

    Thơ cổ dùng 鏦鏦 tả tiếng giáp sắt va nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, cùng nghĩa tượng thanh tiếng kim loại

  • cùng bộ 金, cùng liên quan đến âm thanh kim khí

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.