Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

thù; như "thù lao" (gdhn) § Cũng như chữ thù 酬.

1 chữ21 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

醻 thuộc bộ 酉 (Dậu — rượu, bình rượu), là dị thể của 酬 (thù — đáp lễ, thù lao). Không có glyph origin từ nguồn học thuật. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thù": bộ Dậu (酉 — rượu) — nâng chén đáp lễ, đền thù; âm "thù" gợi "thù lao", "báo thù" — đều có nghĩa đáp trả.

Gương Hán-Việt

thù — trong tiếng Việt "thù lao" (酬劳), "thù địch" (仇敵); chữ 醻 là dị thể cổ của 酬 trong "thù lao".

Mở khoá kiến thức

Biết 醻 giúp nhận diện dị thể của 酬 và đọc văn bản lễ nghi ẩm thực cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醻 là dị thể của 酬 (chóu/thù — đáp lễ, cạn chén chúc tụng, thù lao). Thuộc bộ 酉 (rượu). Không có glyph origin phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 醻为酬之异体,今多用酬字。chóu wéi chóu zhī yìtǐ, jīn duō yòng chóu zì. thanh 2

    醻 là dị thể của 酬, nay thường dùng chữ 酬.

  • 主宾互相醻酢,尽欢而散。zhǔ bīn hùxiāng chóuzuò, jìnhuān ér sàn. thanh 3

    Chủ khách cạn chén đáp lễ nhau, vui vẻ rồi chia tay.

  • 醻劳之礼,不可或缺。chóuláo zhī lǐ, bùkě huòquē. thanh 2

    Lễ thù lao đáp tạ không thể thiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể thông dụng, cùng nghĩa đáp lễ/thù lao

  • cùng âm chóu, nghĩa sầu muộn, thông dụng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.