Từ vựng tiếng Trung
qiū

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穐 là biến thể cổ của 秋 (Thu, mùa thu). Không có dữ liệu phân tích cấu tạo riêng; dạng chữ này xuất hiện trong văn bản Nhật Bản (dùng thay 秋) và một số dị bản Hán cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": dạng cổ/dị thể của 秋 — gặp 穐 trong văn bản cổ, đọc như "thu" (mùa thu).

Gương Hán-Việt

thu trong "mùa thu", "thu hoạch"

Mở khoá kiến thức

Biết 穐/秋 mở khoá từ Hán-Việt: thu phân, thu hoạch, thu thiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穐 là dị thể của 秋 (qiū, thu). Không có nguồn Wiktionary độc lập về cấu tạo của riêng 穐. Nghĩa và âm hoàn toàn giống 秋 — mùa thu, vụ gặt hái. Chữ này chưa có nguồn học thuật riêng.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穐与秋同,指收获的季节。Qiū yǔ qiū tóng, zhǐ shōuhuò de jìjié. thanh 1

    穐 đồng nghĩa với 秋, chỉ mùa thu hoạch.

  • 古文献中有时用穐代替秋字。Gǔ wénxiàn zhōng yǒushí yòng qiū dàitì qiū zì. thanh 3

    Trong văn hiến cổ đôi khi dùng 穐 thay cho chữ 秋.

  • 一穐之计在于春,不可虚度光阴。Yī qiū zhī jì zàiyú chūn, bùkě xūdù guāngyīn. thanh 1

    Kế hoạch cả năm tính từ mùa xuân, không thể để thời gian trôi qua vô ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穐 chính là biến thể của 秋, cùng âm và nghĩa

  • bộ thủ 禾 trong nhiều chữ ngũ cốc/mùa vụ dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.