Từ vựng tiếng Trung
còng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謥 thuộc bộ 言 (lời nói). Không có dữ liệu Wiktionary. Nghĩa không xác định. Cấu trúc không phân tích được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thông

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thông": ngôn (言) + thông — lời nói thông suốt (thông: thông đạt) hoặc lời tâng bốc.

Gương Hán-Việt

"thông" ít gặp với nghĩa này trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 謥 giúp nhận diện nhóm chữ bộ 言 hiếm gặp trong văn bản cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có nguồn Wiktionary cho 謥. Chữ thuộc bộ 言, đọc còng. Nghĩa không xác định. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謥是一個極罕見的古漢字。Còng shì yīgè jí hǎnjiàn de gǔ Hànzì. thanh 4

    謥 là một chữ Hán cổ cực kỳ hiếm gặp.

  • 學者仍在研究謥字的準確含義。Xuézhě réng zài yánjiū còng zì de zhǔnquè hányì. thanh 2

    Học giả vẫn đang nghiên cứu nghĩa chính xác của chữ 謥.

  • 謥字至今難以確定其確切含義。Còng zì zhìjīn nányǐ quèdìng qí quèqiè hányì. thanh 4

    Chữ 謥 đến nay khó xác định nghĩa chính xác.

  • 謥屬言部,可能與說話方式有關。Còng shǔ yán bù, kěnéng yǔ shuōhuà fāngshì yǒuguān. thanh 4

    謥 thuộc bộ 言, có thể liên quan đến cách nói chuyện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cōng gần, phổ biến (thông minh)

  • cùng âm cóng, rất phổ biến (theo, từ)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.