Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

ngựa đã thiến; thiến (trâu, ngựa)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骟 thuộc bộ 马 (mã — ngựa), cấu tạo nội bộ chưa được Wiktionary phân tích. Dựa vào cấu trúc chữ, khả năng là hình thanh: bộ 马 biểu nghĩa, phần 扇 biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiến" (shàn): bộ 马 (ngựa) — thao tác thiến ngựa để ngựa ngoan ngoãn hơn.

Gương Hán-Việt

Chữ 骟 ít dùng trong từ Hán-Việt; dùng trong 骟马 (shàn mǎ — ngựa thiến).

Mở khoá kiến thức

Biết 骟 mở khoá từ vựng chăn nuôi ngựa: 骟马 (ngựa thiến), thuật ngữ chăn nuôi cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骟 thuộc bộ 马 (mã — ngựa), nghĩa là thiến ngựa (cắt bỏ tinh hoàn của ngựa đực). Wiktionary không có phân tích cấu tạo. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骟马比种马更容易驯服。shàn mǎ bǐ zhǒngmǎ gèng róngyì xùnfú. thanh 4

    Ngựa thiến dễ thuần phục hơn ngựa giống.

  • 古代骟马是专业技术活。gǔdài shàn mǎ shì zhuānyè jìshù huó. thanh 3

    Thiến ngựa thời cổ đại là kỹ thuật chuyên nghiệp.

  • 这匹骟马性情温顺。zhè pǐ shàn mǎ xìngqíng wēnshùn. thanh 4

    Con ngựa thiến này tính tình hiền lành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 马, đều liên quan đến ngựa

  • cùng âm shàn, 扇 là quạt/cánh cửa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.