Nghĩa tiếng Việt
(tên đất)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄯 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 邑/阝(Ấp) là thành phần nghĩa chỉ địa danh, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": 鄯 (bộ 阝+ âm thiện) — vùng đất thiện lành, phồn thịnh trên con đường tơ lụa — đó là 鄯善.
Gương Hán-Việt
thiện trong 鄯善 (Thiện Thiện — vương quốc cổ Tân Cương)
Mở khoá kiến thức
Biết 鄯 mở khoá địa danh 鄯善 (Thiện Thiện), 鄯鄯 trong lịch sử Con đường tơ lụa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鄯 là tên riêng địa danh, dùng chủ yếu trong 鄯善 (Thiện Thiện) — một vương quốc cổ trên Con đường tơ lụa ở Tân Cương, còn gọi là Lâu Lan (楼兰). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển. Không có ảnh. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄯善是古代丝绸之路上的重要绿洲。
Thiện Thiện là ốc đảo quan trọng trên Con đường tơ lụa cổ đại.
- 鄯善县位于新疆东部。
Huyện Thiện Thiện nằm ở phía đông Tân Cương.
- 考古学家在鄯善发现了大量文物。
Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều di vật tại Thiện Thiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.