Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄯 thiếu dữ liệu cấu trúc chi tiết. Bộ 邑/阝(Ấp) là thành phần nghĩa chỉ địa danh, phần còn lại biểu âm. Wiktionary không khai triển cấu trúc. Không có ảnh tiểu triện.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": 鄯 (bộ 阝+ âm thiện) — vùng đất thiện lành, phồn thịnh trên con đường tơ lụa — đó là 鄯善.

Gương Hán-Việt

thiện trong 鄯善 (Thiện Thiện — vương quốc cổ Tân Cương)

Mở khoá kiến thức

Biết 鄯 mở khoá địa danh 鄯善 (Thiện Thiện), 鄯鄯 trong lịch sử Con đường tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄯 là tên riêng địa danh, dùng chủ yếu trong 鄯善 (Thiện Thiện) — một vương quốc cổ trên Con đường tơ lụa ở Tân Cương, còn gọi là Lâu Lan (楼兰). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không khai triển. Không có ảnh. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄯善是古代丝绸之路上的重要绿洲。Shànyàn shì gǔdài Sīchóuzhīlù shàng de zhòngyào lǜzhōu. thanh 4

    Thiện Thiện là ốc đảo quan trọng trên Con đường tơ lụa cổ đại.

  • 鄯善县位于新疆东部。Shànyàn xiàn wèiyú Xīnjiāng dōngbù. thanh 4

    Huyện Thiện Thiện nằm ở phía đông Tân Cương.

  • 考古学家在鄯善发现了大量文物。kǎogǔxuéjiā zài Shànyàn fāxiànle dàliàng wénwù. thanh 3

    Các nhà khảo cổ phát hiện nhiều di vật tại Thiện Thiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shàn, dễ nhầm khi đọc

  • âm shǎn gần shàn, đều là địa danh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.