Nghĩa tiếng Việt
(xem: thiền quyên 嬋娟,婵娟)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
婵 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 單/单 (Đơn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ liên quan đến nữ giới, 單 cho âm chán. Nghĩa là đẹp đẽ, duyên dáng.
Hán-Việt: thiền
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiền" (duyên dáng): phụ nữ (女) đơn độc (單) mà đẹp như trăng — 婵娟 (thiền quyên) là vẻ đẹp dịu dàng, cũng chỉ mặt trăng trong thơ.
Gương Hán-Việt
thiền — 婵 xuất hiện trong 婵娟 (thiền quyên: vẻ đẹp dịu dàng, mặt trăng trong thơ)
Mở khoá kiến thức
Biết 婵 mở khoá: 婵娟 (vẻ đẹp duyên dáng, mặt trăng), 嬋媛 (xinh đẹp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, 單 biểu âm. Dạng phồn thể 嬋. Nghĩa là xinh đẹp, duyên dáng. Chủ yếu dùng trong 嬋娟/婵娟 — chỉ người đẹp duyên dáng, cũng chỉ mặt trăng đẹp trong thơ cổ. Chưa có nguồn giáp cốt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 但愿人长久,千里共婵娟。
Chỉ mong người mãi bình an, ngàn dặm cùng ngắm trăng thiền quyên (thơ Tô Đông Pha).
- 她的舞姿婵娟优美。
Điệu múa của cô ấy duyên dáng uyển chuyển.
- 婵娟是古人对月亮的雅称。
Thiền Quyên là danh xưng tao nhã của người xưa dành cho mặt trăng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.