Từ vựng tiếng Trung
shèng

Nghĩa tiếng Việt

thần thánh

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聖 = 耳 (Nhĩ, biểu nghĩa: tai) + 呈 (Trình, biểu âm); chữ hình thanh. Tai (耳) nghe thấu mọi lẽ — gợi hình ảnh bậc thánh nhân thấu hiểu; âm phần 呈 cho phát âm shèng. So sánh với 聽 (nghe).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thánh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thánh": tai (耳) thấu nghe trình bày — bậc thánh nhân tai tuệ, nghe thấu lẽ trời đất.

Gương Hán-Việt

thánh — trong 'thánh nhân', 'thánh địa', 'thần thánh'

Mở khoá kiến thức

Biết 聖 (thánh) mở khoá: thánh nhân, thánh địa, thần thánh, thánh thần, Thiên Chúa — bậc siêu việt trong văn hóa Đông Tây.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聖 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 聖 là chữ hình thanh (psc): 耳 (tai, biểu nghĩa) + 呈 (biểu âm). Nghĩa gốc: thấu nghe, thông suốt — bậc thánh nhân nghe hiểu mọi sự. Tiểu triện còn lưu dạng. So sánh với 聽 (nghe) cùng bộ 耳.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 孔子是中國古代的聖人。kǒngzǐ shì zhōngguó gǔdài de shèngrén. thanh 3

    Khổng Tử là bậc thánh nhân Trung Quốc cổ đại.

  • 聖誕節是基督教的重要節日。shèngdàn jié shì jīdūjiào de zhòngyào jiérì. thanh 4

    Lễ Giáng sinh là ngày lễ quan trọng của Thiên Chúa giáo.

  • 古人以聖王為理想的統治者。gǔrén yǐ shèng wáng wéi lǐxiǎng de tǒngzhìzhě. thanh 3

    Người xưa coi thánh vương là người cai trị lý tưởng.

  • 這座教堂是當地的聖地。zhè zuò jiàotáng shì dāngdì de shèngdì. thanh 4

    Nhà thờ này là thánh địa của vùng đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 聖, cùng nghĩa thánh

  • đồng âm shēng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.