Nghĩa tiếng Việt
rừng tre già trong núi; cung nỏ làm bằng tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箐 cấu trúc nội bộ chưa được phân tích đầy đủ. Bộ 竹 gợi ý liên quan đến tre.
Hán-Việt: thanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thanh": tre (竹) xanh thanh trong rừng núi — 箐 là thung lũng rừng tre.
Gương Hán-Việt
thanh trong 箐谷 — thung lũng rừng tre
Mở khoá kiến thức
Biết 箐 mở khoá địa danh vùng Vân Nam và từ vựng địa lý rừng núi.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箐 có hai âm: jīng (đọc cổ) và qìng/qiàn — chỉ thung lũng có rừng tre, hoặc rừng tre lớn trên núi. Bộ 竹 liên quan đến tre. Chủ yếu dùng trong địa danh ở Vân Nam. Chưa có phân tích hình thành học rõ; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箐谷中长满翠竹。
Thung lũng mọc đầy tre xanh.
- 云南有许多以箐命名的地方。
Vân Nam có nhiều địa danh mang tên 箐.
- 他们在深箐中迷了路。
Họ lạc đường trong rừng tre sâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.